lang ben
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh ngoài da phổ biến: "lang ben" là tên một bệnh nhiễm nấm ngoài da, thường xuất hiện dưới dạng các đốm hoặc mảng da có màu sắc khác biệt (trắng hơn, hồng hoặc nâu hơn so với vùng da xung quanh). Các tổn thương này thường có vảy mỏng, nhỏ và có hình tròn hoặc bầu dục với kích thước khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị lang ben ở vùng lưng sau chuyến đi biển. (Các đốm da khác màu xuất hiện trên lưng anh ấy.)
- Trời nóng ẩm là điều kiện thuận lợi để bệnh lang ben phát triển. (Thời tiết này khiến bệnh ngoài da dễ tái phát.)
- Bác sĩ da liễu kê đơn thuốc bôi để trị dứt điểm lang ben. (Bác sĩ chuyên khoa điều trị bệnh nấm da này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị lang ben": là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về tình trạng mắc bệnh này.
- Da cô ấy dễ bị lang ben vào mùa hè. (Cô ấy dễ nhiễm bệnh nấm da khi thời tiết nóng.)
- "Lên lang ben": cách nói dân gian chỉ việc bệnh xuất hiện hoặc tái phát.
- Đi bơi ở hồ công cộng xong, tôi sợ lên lang ben. (Tôi lo ngại sẽ nhiễm bệnh sau khi bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh nấm da: là nhóm bệnh chung, trong đó "lang ben" là một loại cụ thể.
- Hắc lào (danh từ): một bệnh nấm da khác, gây ngứa nhiều hơn và có viền đỏ, mụn nước xung quanh, dễ nhầm lẫn với "lang ben".
- Bạch biến (danh từ): một bệnh da liễu khác gây mất sắc tố da, tạo thành các mảng trắng rõ rệt, thường bị nhầm với "lang ben" thể giảm sắc tố.
Từ đồng nghĩa
- Pityriasis versicolor: tên khoa học tiếng Latinh của bệnh lang ben.
- Nấm da, nấm mỡ: cách gọi thông thường dựa trên nguyên nhân gây bệnh (do nấm Malassezia, một loại nấm men ưa mỡ trên da).
Thông tin y khoa liên quan
- Nguyên nhân: Bệnh do nấm men (một loại vi nấm sống ký sinh trên da người) phát triển quá mức.
- Đặc điểm: Các đốm lang ben thường không ngứa hoặc ngứa rất ít, nhất là khi đổ mồ hôi hoặc trời nóng. Chúng có thể có màu trắng (giảm sắc tố), hồng hoặc nâu (tăng sắc tố) và thường xuất hiện ở vùng da tiết nhiều dầu như ngực, lưng, cổ và cánh tay trên.
- Điều trị: Cần dùng thuốc kháng nấm (dạng bôi hoặc uống) theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh có thể tái phát nếu không điều trị dứt điểm và vệ sinh da kém.
- dt. Bệnh ngoài da, biểu hiện bằng những dát, chấm tròn hoặc bầu dục to nhỏ khác nhau, nhiều khi tập hợp mảnh trên có vảy trắng mỏng nhỏ, thường khu trú ở vùng ngực, cổ, mặt lưng, ít khi ở chân tay.